boastful
/ˈboʊstfəl/
Âm tiết boast·ful
Trọng âm BOAST-ful
Phân tích Phonics
boast
/boʊst/
o dài
ful
/fəl/
schwa
Nghĩa
hay khoe khoang, tự phụ
Tham chiếu phát âm
💡
boast=/boʊst/(boat) + ful=/fəl/(useful)
Ví dụ
He sounded boastful when he talked about his success.
Anh ấy tỏ ra khoe khoang khi nói về thành công của mình.