boast
/boʊst/
Âm tiết boast
Trọng âm BOAST
Phân tích Phonics
boa
/boʊ/
o dài
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
Nghĩa
khoe khoang
Tham chiếu phát âm
💡
oa=/oʊ/(boat) + st=/st/(stop)
Ví dụ
He likes to boast about his achievements.
Anh ấy thích khoe khoang về những thành tích của mình.