board
/bɔːrd/
Âm tiết board
Trọng âm BOARD
Phân tích Phonics
b
/b/
âm phụ âm
oa
/ɔː/
r控元音
r
/r/
âm phụ âm
d
/d/
âm phụ âm
Nghĩa
tấm ván; hội đồng
Tham chiếu phát âm
💡
b=/b/(bat) + oa=/ɔː/(boar) + r=/r/(red) + d=/d/(dog)
Ví dụ
He wrote the answer on the board.
Anh ấy viết câu trả lời lên bảng.