blush

/blʌʃ/
Âm tiết blush
Trọng âm BLUSH

Phân tích Phonics

bl
/bl/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
nguyên âm ngắn
sh
/ʃ/
th vô thanh

Nghĩa

đỏ mặt vì xấu hổ hoặc cảm xúc

Tham chiếu phát âm

💡

bl=/bl/(black) + u=/ʌ/(cup) + sh=/ʃ/(ship)

Ví dụ

She began to blush when everyone looked at her.

Cô ấy đỏ mặt khi mọi người nhìn vào.