blur
/blɜːr/
Âm tiết blur
Trọng âm BLUR
Phân tích Phonics
bl
/bl/
hỗn hợp phụ âm
ur
/ɜːr/
r控元音
Nghĩa
làm mờ; sự mờ
Tham chiếu phát âm
💡
bl=/bl/(black) + ur=/ɜːr/(turn)
Ví dụ
Tears began to blur her vision.
Nước mắt làm mờ tầm nhìn của cô ấy.