blunt
/blʌnt/
Âm tiết blunt
Trọng âm BLUNT
Phân tích Phonics
bl
/bl/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
nt
/nt/
âm ng
Nghĩa
cùn; thẳng thắn
Tham chiếu phát âm
💡
bl=/bl/(black) + u=/ʌ/(sun) + nt=/nt/(ant)
Ví dụ
This knife is too blunt to cut meat.
Con dao này quá cùn để cắt thịt.