bluff

/blʌf/
Âm tiết bluff
Trọng âm BLUFF

Phân tích Phonics

bl
/bl/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
ff
/f/
phụ âm đôi

Nghĩa

hù dọa, hăm dọa; (danh từ) vách đá

Tham chiếu phát âm

💡

bl=/bl/(black) + u=/ʌ/(cup) + ff=/f/(off)

Ví dụ

He tried to bluff his way out of trouble.

Anh ấy cố gắng hù dọa để thoát khỏi rắc rối.