blueprint
/ˈbluːprɪnt/
Âm tiết blue·print
Trọng âm BLUE-print
Phân tích Phonics
blue
/bluː/
ew/ue
pr
/pr/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
nt
/nt/
mũi+tắc
Nghĩa
bản thiết kế; kế hoạch chi tiết
Tham chiếu phát âm
💡
blue=/bluː/(blue) + print=/prɪnt/(print)
Ví dụ
The architect showed us the blueprint for the new house.
Kiến trúc sư đã cho chúng tôi xem bản thiết kế của ngôi nhà mới.