block
/blɑk/
Âm tiết block
Trọng âm BLOCK
Phân tích Phonics
b
/b/
phụ âm b
l
/l/
âm l
o
/ɑ/
o ngắn
ck
/k/
âm ck
Nghĩa
khối; chặn lại
Tham chiếu phát âm
💡
bl=/bl/(blue) + o=/ɑ/(hot) + ck=/k/(back)
Ví dụ
A fallen tree can block the road.
Một cái cây đổ có thể chặn con đường.