blink
/blɪŋk/
Âm tiết blink
Trọng âm BLINK
Phân tích Phonics
bl
/bl/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
nk
/ŋk/
nk mũi
Nghĩa
chớp mắt
Tham chiếu phát âm
💡
bl=/bl/(blue) + i=/ɪ/(sit) + nk=/ŋk/(bank)
Ví dụ
She forgot to blink while staring at the screen.
Cô ấy quên chớp mắt khi nhìn chằm chằm vào màn hình.