blessing
/ˈblɛsɪŋ/
Âm tiết bles·sing
Trọng âm BLES-sing
Phân tích Phonics
bless
/blɛs/
e ngắn
ing
/ɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
lời chúc phúc; điều may mắn
Tham chiếu phát âm
💡
bless=/blɛs/(bless) + ing=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
Good health is a great blessing.
Sức khỏe tốt là một điều may mắn lớn.