bleeding

/ˈbliːdɪŋ/
Âm tiết bleed·ing
Trọng âm BLEED-ing

Phân tích Phonics

bleed
/bliːd/
e dài
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

chảy máu; đang bị mất máu

Tham chiếu phát âm

💡

bleed=/bliːd/(bleed) + ing=/ɪŋ/(running)

Ví dụ

The cut on his hand is still bleeding.

Vết cắt trên tay anh ấy vẫn đang chảy máu.