bleak

/bliːk/
Âm tiết bleak
Trọng âm BLEAK

Phân tích Phonics

bl
/bl/
hỗn hợp phụ âm
ea
/iː/
e dài
k
/k/
th vô thanh

Nghĩa

lạnh lẽo, hoang vắng; ảm đạm

Tham chiếu phát âm

💡

bl=/bl/(black) + ea=/iː/(eat) + k=/k/(kite)

Ví dụ

The landscape looked bleak in the winter.

Cảnh vật vào mùa đông trông thật ảm đạm.