blaze
/bleɪz/
Âm tiết blaze
Trọng âm BLAZE
Phân tích Phonics
bl
/bl/
hỗn hợp phụ âm
a
/eɪ/
âm tiết mở dài
ze
/z/
chữ câm
Nghĩa
ngọn lửa lớn; cháy rực
Tham chiếu phát âm
💡
bl=/bl/(black) + a=/eɪ/(cake) + z=/z/(zoo)
Ví dụ
The fire began to blaze in the dark forest.
Ngọn lửa bắt đầu cháy rực trong khu rừng tối.