blast

/blæst/
Âm tiết blast
Trọng âm BLAST

Phân tích Phonics

bl
/bl/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
st
/st/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

vụ nổ; luồng gió hay âm thanh mạnh

Tham chiếu phát âm

💡

bl=/bl/(blue) + a=/æ/(cat) + st=/st/(stop)

Ví dụ

The blast was heard from miles away.

Vụ nổ được nghe thấy từ cách đó nhiều dặm.