blare

/blɛr/
Âm tiết blare
Trọng âm BLARE

Phân tích Phonics

bl
/bl/
hỗn hợp phụ âm
are
/ɛr/
nguyên âm r

Nghĩa

phát ra âm thanh to và chói tai

Tham chiếu phát âm

💡

bl=/bl/(black) + are=/ɛr/(care)

Ví dụ

Music began to blare from the speakers.

Âm nhạc vang lên ầm ĩ từ loa.