blanket
/ˈblæŋkɪt/
Âm tiết blan·ket
Trọng âm BLAN-ket
Phân tích Phonics
blank
/blæŋk/
a ngắn
et
/ɪt/
i ngắn
Nghĩa
chăn, mền
Tham chiếu phát âm
💡
blan=/blæŋ/(blank) + ket=/kɪt/(kit)
Ví dụ
She covered the baby with a warm blanket.
Cô ấy đắp cho em bé một chiếc chăn ấm.