blade

/bleɪd/
Âm tiết blade
Trọng âm BLADE

Phân tích Phonics

bl
/bl/
hỗn hợp phụ âm
ade
/eɪd/
a_e dài

Nghĩa

lưỡi dao; cánh mỏng

Tham chiếu phát âm

💡

bl=/bl/(black) + ade=/eɪd/(made)

Ví dụ

The knife has a very sharp blade.

Con dao này có một lưỡi dao rất sắc.