blackmail
/ˈblækmeɪl/
Âm tiết black·mail
Trọng âm BLACK-mail
Phân tích Phonics
bl
/bl/
hỗn hợp phụ âm
ack
/æk/
a ngắn
mail
/meɪl/
ai dài
Nghĩa
tống tiền; uy hiếp để đòi tiền hoặc hành động
Tham chiếu phát âm
💡
black=/blæk/(black) + mail=/meɪl/(mail)
Ví dụ
He tried to blackmail her with the photos.
Anh ta cố gắng tống tiền cô ấy bằng những bức ảnh đó.