blackboard
/ˈblæk.bɔːrd/
Âm tiết black·board
Trọng âm BLACK-board
Phân tích Phonics
black
/blæk/
a ngắn
board
/bɔːrd/
or dài
Nghĩa
bảng đen (dùng để viết phấn trong lớp học)
Tham chiếu phát âm
💡
black=/blæk/(black) + board=/bɔːrd/(board)
Ví dụ
The teacher wrote the answer on the blackboard.
Giáo viên viết câu trả lời lên bảng đen.