bizarre

/bɪˈzɑːr/
Âm tiết bi·zarre
Trọng âm bi-ZARRE

Phân tích Phonics

bi
/bɪ/
i ngắn
zarre
/zɑːr/
âm ar

Nghĩa

kỳ quái, khác thường

Tham chiếu phát âm

💡

bi=/bɪ/(bit) + zar=/zɑːr/(czar)

Ví dụ

The painting looked bizarre to everyone.

Bức tranh trông rất kỳ quái đối với mọi người.