bitter

/ˈbɪtər/
Âm tiết bit·ter
Trọng âm BIT-ter

Phân tích Phonics

bit
/bɪt/
i ngắn
ter
/tər/
schwa r

Nghĩa

đắng; cay đắng; đầy oán giận

Tham chiếu phát âm

💡

bit=/bɪt/(bit) + ter=/tər/(water)

Ví dụ

The coffee tastes bitter without sugar.

Cà phê không đường có vị đắng.