bite
/baɪt/
Âm tiết bite
Trọng âm BITE
Phân tích Phonics
b
/b/
âm phụ âm
i
/aɪ/
i_e dài
te
/t/
chữ câm
Nghĩa
cắn
Tham chiếu phát âm
💡
i=/aɪ/(time) + t=/t/(top)
Ví dụ
Be careful—the dog may bite.
Hãy cẩn thận, con chó có thể cắn.