bitch
/bɪtʃ/
Âm tiết bitch
Trọng âm BITCH
Phân tích Phonics
b
/b/
âm k
itch
/ɪtʃ/
âm tch
Nghĩa
chó cái; (tiếng lóng, xúc phạm) từ dùng để chửi người
Tham chiếu phát âm
💡
b=/b/(bat) + itch=/ɪtʃ/(itch)
Ví dụ
The farmer keeps a bitch and her puppies on the farm.
Người nông dân nuôi một con chó cái và đàn chó con.