birdwatcher

/ˈbɝːdˌwɑːtʃər/
Âm tiết bird·watch·er
Trọng âm BIRD-watch-er

Phân tích Phonics

bird
/bɝːd/
r控元音
watch
/wɑːtʃ/
a ngắn
er
/ər/
schwa

Nghĩa

người quan sát chim

Tham chiếu phát âm

💡

bird=/bɝːd/(bird) + watch=/wɑːtʃ/(watch) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

The birdwatcher used binoculars to observe rare species.

Người quan sát chim dùng ống nhòm để xem các loài chim quý hiếm.