biotechnology
/ˌbaɪoʊtekˈnɑːlədʒi/
Âm tiết bi·o·tech·nol·o·gy
Trọng âm bi-o-tech-NOL-o-gy
Phân tích Phonics
bio
/ˌbaɪoʊ/
âm đặc biệt
tech
/tek/
e ngắn
nol
/nɑːl/
o dài
o
/ə/
schwa
gy
/dʒi/
g mềm
Nghĩa
công nghệ sử dụng các hệ thống sinh học hoặc sinh vật để phát triển sản phẩm
Tham chiếu phát âm
💡
bio=/baɪoʊ/(biology) + tech=/tek/(technical) + nol=/nɑːl/(knowledge) + gy=/dʒi/(energy)
Ví dụ
Biotechnology plays a key role in developing new medicines.
Công nghệ sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển thuốc mới.