biography

/baɪˈɑːɡrəfi/
Âm tiết bi·og·ra·phy
Trọng âm bi-OG-ra-phy

Phân tích Phonics

bio
/baɪɑ/
schwa
gra
/ɡrə/
schwa
phy
/fi/
ph = /f/

Nghĩa

tiểu sử (cuộc đời của một người do người khác viết)

Tham chiếu phát âm

💡

bi=/baɪ/(bike) + o=/ɑ/(hot) + gra=/ɡrə/(agree) + phy=/fi/(phone)

Ví dụ

She is reading a biography of Abraham Lincoln.

Cô ấy đang đọc tiểu sử của Abraham Lincoln.