bind
/baɪnd/
Âm tiết bind
Trọng âm BIND
Phân tích Phonics
b
/b/
phụ âm b
i
/aɪ/
i_e dài
nd
/nd/
mũi nd
Nghĩa
buộc, trói; ràng buộc; tình thế khó khăn
Tham chiếu phát âm
💡
i=/aɪ/(find) + nd=/nd/(hand)
Ví dụ
Please bind the papers together.
Hãy buộc các tờ giấy lại với nhau.