billionaire

/ˌbɪljəˈnɛər/
Âm tiết bil·lion·aire
Trọng âm bil-lion-AIRE

Phân tích Phonics

bil
/bɪl/
i ngắn
lion
/ljən/
y yếu
aire
/ɛər/
r控元音

Nghĩa

tỷ phú

Tham chiếu phát âm

💡

bil=/bɪl/(bill) + lion=/ljən/(million) + aire=/ɛər/(hair)

Ví dụ

The billionaire invested in renewable energy.

Vị tỷ phú đã đầu tư vào năng lượng tái tạo.