bid
/bɪd/
Âm tiết bid
Trọng âm BID
Phân tích Phonics
b
/b/
phụ âm b
i
/ɪ/
i ngắn
d
/d/
âm d
Nghĩa
đưa giá; đấu thầu; sự cố gắng
Tham chiếu phát âm
💡
i=/ɪ/(sit)
Ví dụ
She made a bid for the painting.
Cô ấy đã đưa ra giá cho bức tranh.