bicycle

/ˈbaɪsɪkəl/
Âm tiết bi·cy·cle
Trọng âm BI-cy-cle

Phân tích Phonics

bi
/baɪ/
i-e dài
cy
/sɪ/
c mềm
cle
/kəl/
âm tiết -le

Nghĩa

xe đạp

Tham chiếu phát âm

💡

bi=/baɪ/(bike) + cy=/sɪ/(city) + cle=/kəl/(uncle)

Ví dụ

I ride my bicycle to school every day.

Tôi đi học bằng xe đạp mỗi ngày.