biblical
/ˈbɪblɪkəl/
Âm tiết bib·li·cal
Trọng âm BIB-li-cal
Phân tích Phonics
bib
/bɪb/
i ngắn
li
/lɪ/
i ngắn
cal
/kəl/
schwa
Nghĩa
thuộc về Kinh Thánh; liên quan đến Kinh Thánh
Tham chiếu phát âm
💡
bib=/bɪb/(bib) + li=/lɪ/(limit) + cal=/kəl/(local)
Ví dụ
The story has a biblical theme.
Câu chuyện mang chủ đề Kinh Thánh.