bias

/ˈbaɪəs/
Âm tiết bi·as
Trọng âm BI-as

Phân tích Phonics

bi
/baɪ/
i-e dài
as
/əs/
schwa

Nghĩa

thiên kiến; sự thiên lệch

Tham chiếu phát âm

💡

bi=/baɪ/(bike) + as=/əs/(about)

Ví dụ

The judge must avoid any bias when making a decision.

Thẩm phán phải tránh mọi thiên kiến khi đưa ra quyết định.