better

/ˈbɛtər/
Âm tiết bet·ter
Trọng âm BET-ter

Phân tích Phonics

bet
/bɛt/
e ngắn
ter
/ər/
schwa r

Nghĩa

tốt hơn

Tham chiếu phát âm

💡

bet=/bɛt/(bet) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

This book is better than the last one.

Cuốn sách này tốt hơn cuốn trước.