betrayal

/bɪˈtreɪəl/
Âm tiết be·tray·al
Trọng âm be-TRAY-al

Phân tích Phonics

be
/bɪ/
i ngắn
tray
/treɪ/
ai dài
al
/əl/
schwa

Nghĩa

sự phản bội; sự phản trắc

Tham chiếu phát âm

💡

be=/bɪ/(begin) + tray=/treɪ/(tray) + al=/əl/(animal)

Ví dụ

His betrayal of his friends shocked everyone.

Sự phản bội của anh ta đối với bạn bè đã làm mọi người sửng sốt.