bestseller
/ˌbestˈselər/
Âm tiết best·sell·er
Trọng âm best-SELL-er
Phân tích Phonics
best
/best/
e ngắn
sell
/sel/
e ngắn
er
/ər/
schwa
Nghĩa
sách hoặc sản phẩm bán chạy
Tham chiếu phát âm
💡
best=/best/(best) + sell=/sel/(sell) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
The novel quickly became a bestseller.
Cuốn tiểu thuyết đó nhanh chóng trở thành sách bán chạy.