besides
/bɪˈsaɪdz/
Âm tiết be·sides
Trọng âm be-SIDES
Phân tích Phonics
be
/bɪ/
i ngắn
side
/saɪd/
i_e dài
s
/z/
s số nhiều
Nghĩa
ngoài ra; bên cạnh đó
Tham chiếu phát âm
💡
be=/bɪ/(bit) + side=/saɪd/(side) + s=/z/(dogs)
Ví dụ
Besides English, she also speaks French.
Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói được tiếng Pháp.