beside
/bɪˈsaɪd/
Âm tiết be·side
Trọng âm be-SIDE
Phân tích Phonics
be
/bɪ/
schwa
side
/saɪd/
i_e dài
Nghĩa
bên cạnh
Tham chiếu phát âm
💡
be=/bɪ/(begin) + side=/saɪd/(side)
Ví dụ
She sat beside her friend.
Cô ấy ngồi bên cạnh bạn của mình.