benign
/bɪˈnaɪn/
Âm tiết be·nign
Trọng âm be-NIGN
Phân tích Phonics
be
/bɪ/
i ngắn
nign
/naɪn/
i_e dài
Nghĩa
lành tính; không gây hại
Tham chiếu phát âm
💡
be=/bɪ/(bit) + nign=/naɪn/(sign)
Ví dụ
The doctor said the tumor was benign.
Bác sĩ nói rằng khối u là lành tính.