beneficial
/ˌbɛnəˈfɪʃəl/
Âm tiết ben·e·fi·cial
Trọng âm ben-e-FI-cial
Phân tích Phonics
ben
/bɛn/
e ngắn
e
/ə/
schwa
fi
/fɪ/
i ngắn
cial
/ʃəl/
âm sh
Nghĩa
có lợi, mang lại lợi ích
Tham chiếu phát âm
💡
ben=/bɛn/(bench) + e=/ə/(taken) + fi=/fɪ/(fish) + cial=/ʃəl/(social)
Ví dụ
Regular exercise is beneficial to your health.
Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe.