beneath

/bɪˈniːθ/
Âm tiết be·neath
Trọng âm be-NEATH

Phân tích Phonics

be
/bɪ/
schwa
neath
/niːθ/
e dài

Nghĩa

ở dưới; thấp hơn

Tham chiếu phát âm

💡

i=/ɪ/ (bit) + ee=/iː/ (see) + th=/θ/ (think)

Ví dụ

The cat hid beneath the table.

Con mèo trốn bên dưới cái bàn.