belt
/belt/
Âm tiết belt
Trọng âm BELT
Phân tích Phonics
b
/b/
chữ nguyên âm
e
/e/
nguyên âm ngắn
lt
/lt/
hỗn hợp phụ âm
Nghĩa
thắt lưng, dây nịt
Tham chiếu phát âm
💡
b=/b/(bed) + e=/e/(bed) + lt=/lt/(salt)
Ví dụ
He wears a black belt with his jeans.
Anh ấy đeo một chiếc thắt lưng màu đen với quần jean.