beloved

/bɪˈlʌvɪd/
Âm tiết be·lov·ed
Trọng âm be-LOV-ed

Phân tích Phonics

be
/bɪ/
i ngắn
lov
/lʌv/
u ngắn
ed
/ɪd/
-ed quá khứ

Nghĩa

được yêu mến; yêu dấu

Tham chiếu phát âm

💡

be=/bɪ/(begin) + lov=/lʌv/(love) + ed=/ɪd/(wanted)

Ví dụ

She is a beloved teacher in the school.

Cô ấy là một giáo viên được yêu mến trong trường.