belongings
/bəˈlɒŋɪŋz/
Âm tiết be·long·ings
Trọng âm be-LONG-ings
Phân tích Phonics
be
/bə/
schwa
long
/lɒŋ/
o ngắn
ings
/ɪŋz/
mũi ng
Nghĩa
đồ đạc cá nhân; tài sản
Tham chiếu phát âm
💡
be=/bə/(about) + long=/lɒŋ/(long) + ings=/ɪŋz/(things)
Ví dụ
Please keep your belongings with you at all times.
Vui lòng luôn giữ đồ đạc cá nhân bên mình.