believe
/bɪˈliːv/
Âm tiết be·lieve
Trọng âm be-LIEVE
Phân tích Phonics
be
/bɪ/
i ngắn yếu
lie
/liː/
e dài
ve
/v/
chữ câm
Nghĩa
tin tưởng
Tham chiếu phát âm
💡
be=/bɪ/(begin) + lie=/liː/(niece) + ve=/v/(give)
Ví dụ
I believe what you say.
Tôi tin lời bạn nói.