behind
/bɪˈhaɪnd/
Âm tiết be·hind
Trọng âm be-HIND
Phân tích Phonics
be
/bɪ/
i ngắn
hind
/haɪnd/
i_e dài
Nghĩa
ở phía sau; chậm hơn
Tham chiếu phát âm
💡
be=/bɪ/(begin) + hind=/haɪnd/(hind)
Ví dụ
The cat is hiding behind the sofa.
Con mèo đang trốn sau ghế sofa.