behavior
/bɪˈheɪvjər/
Âm tiết be·hav·ior
Trọng âm be-HAV-ior
Phân tích Phonics
be
/bɪ/
i ngắn
hav
/heɪv/
a_e dài
ior
/jər/
y+schwa
Nghĩa
hành vi; cách cư xử
Tham chiếu phát âm
💡
be=/bɪ/(begin) + have=/heɪv/(have) + your=/jər/(your)
Ví dụ
Good behavior is important at school.
Hành vi tốt rất quan trọng ở trường học.