beginning
/bɪˈɡɪnɪŋ/
Âm tiết be·gin·ning
Trọng âm be-GIN-ning
Phân tích Phonics
be
/bɪ/
e ngắn
gin
/ɡɪn/
i ngắn
ning
/nɪŋ/
âm ng
Nghĩa
sự bắt đầu; khởi đầu
Tham chiếu phát âm
💡
be=/bɪ/(big) + gin=/ɡɪn/(gin) + ning=/nɪŋ/(sing)
Ví dụ
This is the beginning of a new chapter in my life.
Đây là sự bắt đầu của một chương mới trong cuộc đời tôi.