beggar

/ˈbeɡər/
Âm tiết beg·gar
Trọng âm BEG-gar

Phân tích Phonics

beg
/beɡ/
e ngắn
gar
/ər/
schwa r

Nghĩa

người ăn xin

Tham chiếu phát âm

💡

beg=/beɡ/(beg) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

The beggar sat quietly on the street corner.

Người ăn xin ngồi lặng lẽ ở góc phố.