beetle
/ˈbiːtəl/
Âm tiết bee·tle
Trọng âm BEE-tle
Phân tích Phonics
bee
/biː/
e dài
tle
/təl/
âm tiết -le
Nghĩa
bọ cánh cứng
Tham chiếu phát âm
💡
bee=/biː/(bee) + tle=/təl/(little)
Ví dụ
A beetle is crawling on the leaf.
Một con bọ cánh cứng đang bò trên chiếc lá.